top of page
  • Ảnh của tác giảPham Ba Thien

Năm vấn đề pháp lý cần lưu ý khi thành lập Công ty để khởi nghiệp

▪ Email: info@minhthienlaw.com | Website: minhthienlaw.com 

▪ Địa chỉ: Tầng 19, P.1901, Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh Số điện thoại: 0913 865 900 ; 09 77 33 77 99

Khởi nghiệp với một công ty nhỏ là ước mơ mà nhiều người có thể ấp ủ từ lâu. Tuy nhiên, hành trình khởi nghiệp không hề đơn giản. Bên cạnh việc lên kế hoạch kinh doanh, quản lý tài chính và tuyển dụng nhân sự, làm sao để tuân thủ các quy định pháp luật ngay từ đầu và tránh được các rủi ro pháp lý là một thách thức lớn đối với các nhà sáng lập. Bài viết này sẽ đưa ra 05 vấn đề pháp lý quan trọng mà bạn cần chú ý khi thành lập công ty, giúp bạn hiện thực hóa ước mơ khởi nghiệp một cách an toàn và hiệu quả.


A. TÊN CÔNG TY VÀ BẢNG HIỆU CÔNG TY


Theo Luật Doanh nghiệp 2020, khi thành lập, các công ty phải đăng ký tên công ty bằng tiếng Việt. Tên công ty bắt buộc phải bao gồm hai thành tố: (i) loại hình doanh nghiệp và (ii) tên riêng.[1] Ví dụ, "Công Ty TNHH Giải Trí Minh Thiên" trong đó "Công Ty TNHH" là loại hình trách nhiệm hữu hạn, và "Giải Trí Minh Thiên" là tên riêng, giúp phân biệt công ty và thể hiện ngành nghề kinh doanh cũng như đặc trưng riêng của công ty (như tên cá nhân người sáng lập, ước mơ, hàm ý).


Ngoài tên tiếng Việt, công ty có thể sử dụng tên tiếng Anh và tên viết tắt (còn gọi là tên giao dịch).[2] Tên tiếng Anh và tên viết tắt phải giữ nguyên hoặc có ý nghĩa tương đồng với tên tiếng Việt.[3] Ví dụ, từ tên tiếng Việt "Công Ty TNHH Giải Trí Minh Thiên", tên tiếng Anh có thể là "Minh Thien Entertainment Company Limited" và tên viết tắt là "Minh Thien Entertainment".


Tên công ty không chỉ phải đúng về cấu trúc mà còn phải tuân thủ các điều kiện khác về nội dung.[4] Tên không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của các công ty đã đăng ký trước đó.[5] Việc đăng ký tên có thể bị từ chối nếu không đáp ứng được các điều kiện này. Hiện tại, pháp luật Việt Nam không có cơ chế “lưu giữ tên gọi” như một số quốc gia khác, do đó, việc kiểm tra kỹ lưỡng tên gọi trước khi nộp hồ sơ là vô cùng cần thiết. Tên công ty cũng nên tránh sử dụng các yếu tố nhạy cảm về chính trị, lịch sử, văn hóa, địa lý, thuần phong mỹ tục, hoặc những yếu tố có thể gây liên tưởng không phù hợp.


Ngoài ra, sau khi thành lập, công ty cần lập bảng tên và gắn tại trụ sở.[6] Bảng tên phải bao gồm tối thiểu tên tiếng Việt, tên tiếng Anh (nếu có), mã số doanh nghiệp, và địa chỉ công ty. Việc không thực hiện nghĩa vụ này có thể dẫn đến các hình phạt hành chính theo quy định về thuế hoặc quản lý thị trường.


B. NGÀNH NGHỀ KINH DOANH


Người sáng lập thường ấp ủ những kế hoạch kinh doanh riêng, nhưng khi triển khai vào công ty, những kế hoạch này cần được hệ thống hóa dưới dạng các ngành nghề đăng ký doanh nghiệp với cơ quan nhà nước.


Ngành nghề kinh doanh ở Việt Nam được hệ thống hóa theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ. Quyết định này chia ngành nghề kinh doanh thành 734 ngành ở mức độ chi tiết nhất (ngành cấp 5 với 5 số), mỗi ngành thể hiện tên gọi và phạm vi hoạt động mà công ty dự kiến thực hiện.


Thông thường, các công ty đăng ký ngành nghề cấp 4 (4 số) với cơ quan nhà nước, dựa trên kế hoạch kinh doanh của mình. Ví dụ, nếu công ty kinh doanh nhà hàng ăn uống, nên đăng ký các ngành nghề liên quan như:


  • 5610 “Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động”;

  • 5621 “Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng”; và

  • 5629 “Dịch vụ ăn uống khác”.


Nguyên tắc đơn giản để xác định ngành nghề cần đăng ký là dựa trên hoạt động mà công ty dự kiến sẽ ký hợp đồng và xuất hóa đơn, với phạm vi hoạt động như thế nào thì nên lựa chọn đăng ký ngành nghề tương ứng.


Cần lưu ý rằng, nếu công ty ký hợp đồng và xuất hóa đơn cho những ngành nghề chưa được đăng ký, công ty có thể gánh chịu hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm việc bị xử phạt vi phạm hành chính bởi cơ quan có thẩm quyền, hợp đồng và hóa đơn có thể bị coi là vô hiệu, gây mất lòng tin của khách hàng và dẫn đến các tranh chấp thương mại không đáng có.


Khi đăng ký ngành nghề, công ty cần kiểm tra xem ngành nghề đó có phải là ngành nghề kinh doanh có điều kiện hay không bằng cách tham khảo Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020 và các văn bản pháp luật liên quan. Nếu ngành nghề được đăng ký là có điều kiện, ngoài việc ghi nhận ngành nghề vào giấy phép công ty, công ty cần đáp ứng thêm các điều kiện như giấy phép con, năng lực đảm nhiệm, vốn pháp định và các điều kiện khác để kinh doanh hợp pháp.[7] Ví dụ, đối với kinh doanh nhà hàng, công ty cần đáp ứng các điều kiện về an toàn vệ sinh thực phẩm, phòng cháy chữa cháy và đôi khi là xây dựng trước khi hoạt động.


C. VỐN ĐIỀU LỆ


Vốn điều lệ là thông tin bắt buộc trong hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp. Hiểu đơn giản, vốn điều lệ là cam kết của người sáng lập về việc góp tài sản vào công ty, thường nhằm duy trì hoạt động tài chính cho công ty.[8] Các tài sản góp vốn có thể là tiền (Đồng Việt Nam, ngoại tệ), vàng, quyền sử dụng đất, bản quyền, và nhiều loại tài sản khác.[9]


Cần phân biệt vốn điều lệ với các loại vốn khác như vốn vay, vốn chủ sở hữu, vốn góp thực hiện dự án, và vốn pháp định. Khi thành lập công ty, vốn điều lệ phải được góp đủ và đúng theo cam kết trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhận Giấy Chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.[10] Trong khi đó, các loại vốn khác có thể được cấu thành từ nhiều yếu tố khác nhau, có hoặc không có vốn điều lệ. Ví dụ, vốn chủ sở hữu trong sổ sách kế toán có thể thay đổi so với vốn điều lệ khi công ty phát sinh nợ, lợi nhuận hoặc thặng dư vốn trong quá trình kinh doanh, hoạt động. Hoặc như vốn điều lệ khác với vốn pháp định. Vốn pháp định yêu cầu duy trì một số vốn tối thiểu cho một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Ví dụ, hoạt động bán hàng đa cấp yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu từ 10 tỷ đồng trở lên và phải được ký quỹ tại ngân hàng.[11] Trong khi đó, vốn điều lệ có thể biến động dựa trên nhu cầu sử dụng tiền của công ty. Một công ty có vốn điều lệ 01 tỷ đồng không bắt buộc phải luôn có số tiền đó trong tài khoản công ty và thậm chí có thể âm vốn điều lệ mà không bị xử phạt.


Pháp luật quy định rằng nếu sau 90 ngày mà vốn điều lệ chỉ mới góp một phần, công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ và tỷ lệ vốn góp thực tế. Đối với công ty có nhiều người sáng lập, việc không góp vốn theo cam kết có thể dẫn đến mất tư cách thành viên hoặc cổ đông.[12] Tuy nhiên, hiện tại pháp luật chưa quy định rõ ràng về việc xử lý trường hợp công ty chỉ có một người sáng lập và người đó không góp vốn đúng hạn.


Thời hạn góp vốn này không áp dụng cho các trường hợp thay đổi vốn điều lệ trong quá trình hoạt động của công ty, chẳng hạn khi tăng vốn góp hoặc phát hành thêm cổ phiếu. Thời hạn cho các lần góp vốn thêm này thường dựa trên cam kết giữa bên góp vốn và công ty, hoặc trong một thời hạn hợp lý. Công ty có thể bị xử phạt vi phạm hành chính nếu bị phát hiện không góp đủ vốn điều lệ hoặc không cập nhật thông tin góp vốn theo thực tế.


D. NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT VÀ CÁC CHỨC DANH QUẢN LÝ


Chế định "Người đại diện theo pháp luật" của công ty được quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 và Bộ luật Dân sự 2015, xác định cá nhân đại diện cho công ty thực hiện các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch, cũng như đại diện công ty trong các vụ án và tham gia tố tụng tại tòa án hoặc trọng tài.[13]


Pháp luật yêu cầu mỗi công ty phải có ít nhất một người đại diện theo pháp luật, bất kể quốc tịch, nhưng phải cư trú tại Việt Nam, điều này thường được thể hiện qua một địa chỉ Việt Nam ghi nhận trong Giấy Chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Trường hợp chỉ còn một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam mà xuất cảnh, người đó cần ủy quyền bằng văn bản cho người khác ở Việt Nam để thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.[14]


Cần lưu ý rằng "Người đại diện theo pháp luật" không phải là một chức danh cụ thể trong công ty. Chế định này không đồng nhất với các chức danh như Giám đốc, Chủ tịch công ty hay các chức danh quản lý khác. Tùy theo mô hình công ty, Luật Doanh nghiệp 2020 quy định ít nhất một người đại diện theo pháp luật phải nắm giữ một hoặc một số chức danh quản lý quan trọng. Ví dụ, trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, ít nhất một người đại diện theo pháp luật phải có chức danh là Chủ tịch Hội đồng thành viên hoặc (Tổng) Giám đốc.[15] Pháp luật Việt Nam không quy định cụ thể những chức danh khác nào có thể là người đại diện theo pháp luật, do đó, kể cả những chức danh không phải quản lý cấp cao như là trợ lý tổng giám đốc, trưởng phòng cũng có thể là người đại diện theo pháp luật tùy theo mô hình quản trị của mỗi công ty.


Sự khác biệt giữa "Người đại diện theo pháp luật" và các chức danh quản lý nằm ở quyền hạn, trách nhiệm, điều kiện, cơ chế bổ nhiệm và các yêu cầu khác. Khi làm việc với các cơ quan nhà nước như cơ quan thuế, cơ quan đăng ký kinh doanh, và tòa án, người đại diện theo pháp luật có thẩm quyền đại diện công ty. Ngược lại, trong các giao dịch nội bộ như bổ nhiệm nhân sự, quyết định họp thường niên, hoặc giao dịch với khách hàng và đối tác như thương thuyết hợp đồng, các chức danh như Giám đốc, Chủ tịch công ty có thẩm quyền tùy theo quy định của Điều lệ công ty và pháp luật Việt Nam.


Việc bổ nhiệm, chỉ định người đại diện theo pháp luật đồng thời với các chức danh quản lý trong công ty cần được đánh giá dựa trên Điều lệ, quy chế nội bộ và pháp luật hiện hành để tránh xung đột quyền lực, lợi ích, hoặc tập trung quyền vào một cá nhân duy nhất, những điều có thể là rủi ro tiềm tàng gây bất ổn tới hoạt động của công ty trong tương lai.


E. ĐIỀU LỆ CÔNG TY


Pháp luật Việt Nam, bao gồm Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Bộ luật Dân sự, pháp luật thuế và các quy định chuyên ngành khác, thiết lập khung pháp lý để đảm bảo tính tuân thủ cho một công ty từ khi thành lập và trong suốt quá trình hoạt động. Trong khi đó, Điều lệ công ty cùng các phụ lục có thể được coi là "luật nội bộ" của mỗi công ty, được tùy biến theo nhu cầu cụ thể dựa trên kế hoạch kinh doanh, mô hình quản trị, chiến lược nhân sự, tài chính và nhiều yếu tố khác.


Điều lệ công ty được ban hành bởi người sáng lập tại thời điểm thành lập và có thể được thay đổi, bổ sung hoặc điều chỉnh trong quá trình hoạt động bởi các cơ quan và vị trí lãnh đạo cao cấp như chủ sở hữu, hội đồng thành viên hoặc đại hội đồng cổ đông. Điều lệ này quy định những vấn đề cốt lõi nhằm đảm bảo công ty hoạt động trong tầm kiểm soát của những người sáng lập hoặc chủ sở hữu, bao gồm các thông tin cơ bản như tên, địa chỉ, vốn điều lệ, chủ sở hữu, ngành nghề kinh doanh, người đại diện theo pháp luật. Ngoài ra, điều lệ còn đề cập đến các quyền và nghĩa vụ của các vị trí quản lý cấp cao, cơ chế họp thường niên, phân chia lợi nhuận, xử lý lỗ, thông tin tài chính, giải quyết tranh chấp nội bộ, giải thể công ty và thanh lý tài sản. Việc thiếu những nội dung quan trọng này có thể dẫn đến xung đột hoặc sự mơ hồ khi công ty đối mặt với các vấn đề phức tạp, tiềm ẩn rủi ro trong quản trị.[16]


Vì vậy, với năm vấn đề pháp lý quan trọng đã nêu, bất kỳ nhà khởi nghiệp nào cũng cần đặt trọng tâm vào việc giải quyết chúng theo định hướng kinh doanh của mình. Việc lên kế hoạch kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ tạo nền tảng vững chắc cho công ty hoạt động, không chỉ đảm bảo tuân thủ pháp luật mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý từ những quyết định sai lầm có thể dẫn đến sự sụp đổ của doanh nghiệp.


Đương nhiên, còn rất nhiều vấn đề pháp lý khác mà người sáng lập hoặc bên mua lại công ty cần lưu ý, như việc đáp ứng các quy trình giấy phép, tuân thủ các quy định về kế toán, thuế, nhân sự, môi trường, đất đai và an ninh trật tự.


Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn một cách tổng quan và đầy đủ nhất về tất cả các vấn đề trên.


Cơ sở pháp lý:

[1] Khoản 2 Điều 24 Luật Doanh Nghiệp 2020

[2] Khoản 1 Điều 12 Luật Doanh Nghiệp 2020

[3] Khoản 3 Điều 12 Luật Doanh Nghiệp 2020

[4] Khoản 3 Điều 54 Luật Doanh Nghiệp 2020

[5] Khoản 34 Điều 4 Luật Doanh Nghiệp 2020

[6] Khoản 1 Điều 34 Luật Doanh Nghiệp 2020

[7] Khoản 2 Điều 47 Luật Doanh Nghiệp 2020

[8] Điểm b và d khoản 1 Điều 7 Nghị Định 40/2018/NĐ-CP

[9] Khoản 3 Điều 47 Luật Doanh Nghiệp 2020

[10] Khoản 6 Điều 16 Luật Doanh Nghiệp 2020

[11] Khoản 1 Điều 37 Luật Doanh Nghiệp 2020

[12] Điều 39 Luật Doanh Nghiệp 2020

[13] Khoản 1 Điều 39 Luật Doanh Nghiệp 2020

[14] Điều 38 Luật Doanh Nghiệp 2020

[15] Điều 41 Luật Doanh Nghiệp 2020

[16] Khoản 4 Điều 37 Luật Doanh Nghiệp 2020


Tải về để xem nội dung bài viết chi tiết hơn: Tiếng Việt | Tiếng Anh


Miễn trừ trách nhiệm:

Bài viết này

  • thể hiện quan điểm chủ quan của tác giả liên quan đến chủ đề chính được nhắc đến trong bài viết này, có giá trị tham khảo tốt nhất tại thời điểm đăng tải bài viết;

  • không được xem là quan điểm, ý kiến của bất kỳ cơ quan nhà nước nào trong bất kỳ trường hợp nào; và

  • không cấu thành tư vấn pháp lý của Minh Thien Law và không nên được áp dụng để giải quyết bất kỳ tình huống pháp lý cụ thể nào.

 

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ: info@minhthienlaw.com | thien@minhthienlaw.com


36 lượt xem0 bình luận

Kommentare


bottom of page